源于 (yuányú, Hán Việt: nguyên vu) nghĩa là có nguồn gốc từ. Đây là từ vựng HSK 6.
Cụm từ thường gặp có 源于
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
源 nguyên · 14 từ
资源zīyuántài nguyên thiên nhiên来源láiyuánnguồn能源néngyuánnăng lượng电源diànyuánnguồn điện起源qǐyuánkhởi nguồn源头yuántóunguồn水源shuǐyuánnguồn nước根源gēnyuánnguồn gốc