Tâm HSK

起源

qǐyuán
khởi nguyên
khởi nguồn; bắt nguồn; đến từ

起源 (qǐyuán, Hán Việt: khởi nguyên) nghĩa là khởi nguồn; bắt nguồn; đến từ. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

起 khởi · 43 từ

源 nguyên · 14 từ