合格 (hégé, Hán Việt: hợp cách) nghĩa là đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu; đủ tiêu chuẩn; đủ điều kiện (cử tri, v.v.). Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
合 hợp · 47 từ
合适héshìthích hợp适合shìhéphù hợp符合fúhéphù hợp với合作hézuòhợp tác合同hétonghợp đồng合理hélǐhợp lý联合liánhékết hợp组合zǔhélắp ráp