Tâm HSK

格外

géwài
cách ngoại
đặc biệt; đặc biệt là

格外 (géwài, Hán Việt: cách ngoại) nghĩa là đặc biệt; đặc biệt là. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

格 cách · 14 từ

外 ngoại · 59 từ