Tâm HSK

女性

nǚxìng
nữ tính
phụ nữ; giới tính nữ

女性 (nǚxìng, Hán Việt: nữ tính) nghĩa là phụ nữ; giới tính nữ. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

女 nữ · 19 từ

性 tính · 37 từ