女性 (nǚxìng, Hán Việt: nữ tính) nghĩa là phụ nữ; giới tính nữ. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
女 nữ · 19 từ
女士nǚshìbà, cô女朋友nǚpéngyoubạn gái女儿nǚércon gái女人nǚrénphụ nữ女生nǚshēngnữ sinh孙女sūnnǚcon gái của con trai母女mǔnǚmẹ và con gái父女fùnǚcha và con gái