Tâm HSK

女朋友

nǚpéngyou
nữ bằng hữu
bạn gái

女朋友 (nǚpéngyou, Hán Việt: nữ bằng hữu) nghĩa là bạn gái. Đây là từ vựng HSK 1.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

女 nữ · 19 từ

朋 bằng · 7 từ

友 hữu · 17 từ