女朋友 (nǚpéngyou, Hán Việt: nữ bằng hữu) nghĩa là bạn gái. Đây là từ vựng HSK 1.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
女 nữ · 19 từ
女士nǚshìbà, cô女儿nǚércon gái女人nǚrénphụ nữ女生nǚshēngnữ sinh女性nǚxìngphụ nữ孙女sūnnǚcon gái của con trai母女mǔnǚmẹ và con gái父女fùnǚcha và con gái
朋 bằng · 7 từ
男朋友nánpéngyoubạn trai小朋友xiǎopéngyǒubạn nhỏ, các em nhỏ朋友péngyoubạn亲朋好友qīnpénghǎoyǒubạn bè và gia đình老朋友lǎopéngyoubạn cũ交朋友jiāopéngyoukết bạn