网友 (wǎngyǒu, Hán Việt: võng hữu) nghĩa là bạn online; người dùng Internet. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
网 võng · 14 từ
网上wǎngshàngtrên mạng上网shàngwǎnglên mạng网站wǎngzhàntrang web网球wǎngqiúquần vợt网页wǎngyètrang web网址wǎngzhǐtrang web互联网hùliánwǎngInternet网络wǎngluòmạng lưới