Tâm HSK

男朋友

nánpéngyou
nam bằng hữu
bạn trai

男朋友 (nánpéngyou, Hán Việt: nam bằng hữu) nghĩa là bạn trai. Đây là từ vựng HSK 1.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

男 nam · 7 từ

朋 bằng · 7 từ

友 hữu · 17 từ