Tâm HSK

男生

nánshēng
nam sinh
nam sinh; học sinh nam; con trai

男生 (nánshēng, Hán Việt: nam sinh) nghĩa là nam sinh; học sinh nam; con trai. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

男 nam · 7 từ

生 sinh · 69 từ