Tâm HSK

不好意思

bù hǎoyìsi
bất hảo ý tứ
ngại quá; xin lỗi đã làm phiền

不好意思 (bù hǎoyìsi, Hán Việt: bất hảo ý tứ) nghĩa là ngại quá; xin lỗi đã làm phiền. Đây là từ vựng HSK 2.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

不 bất · 207 từ

好 hảo · 56 từ

意 ý · 62 từ

思 tư · 20 từ