Tâm HSK

思维

sīwéi
tư duy
(dòng) suy nghĩ; tư duy

思维 (sīwéi, Hán Việt: tư duy) nghĩa là (dòng) suy nghĩ; tư duy. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

思 tư · 20 từ

维 duy · 9 từ