Tâm HSK

保存

bǎocún
bảo tồn
bảo tồn; bảo quản; giữ

保存 (bǎocún, Hán Việt: bảo tồn) nghĩa là bảo tồn; bảo quản; giữ. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

保 bảo · 24 từ

存 tồn · 11 từ