保护 (bǎohù, Hán Việt: bảo hộ) nghĩa là bảo vệ; phòng thủ; bảo hộ. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
保 bảo · 24 từ
保证bǎozhèngbảo đảm环保huánbǎobảo vệ môi trường保持bǎochígiữ保险bǎoxiǎnbảo hiểm确保quèbǎođảm bảo保留bǎoliúgiữ保安bǎoānbảo đảm an ninh công cộng保存bǎocúnbảo tồn