保险 (bǎoxiǎn, Hán Việt: bảo hiểm) nghĩa là bảo hiểm; an toàn; bảo đảm. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
保 bảo · 24 từ
保护bǎohùbảo vệ保证bǎozhèngbảo đảm环保huánbǎobảo vệ môi trường保持bǎochígiữ确保quèbǎođảm bảo保留bǎoliúgiữ保安bǎoānbảo đảm an ninh công cộng保存bǎocúnbảo tồn