Tâm HSK

风险

fēngxiǎn
phong hiểm
rủi ro; mối nguy

风险 (fēngxiǎn, Hán Việt: phong hiểm) nghĩa là rủi ro; mối nguy. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

风 phong · 41 từ

险 hiểm · 9 từ