冒险 (màoxiǎn, Hán Việt: mạo hiểm) nghĩa là mạo hiểm; liều lĩnh; cuộc thám hiểm. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
冒险 (màoxiǎn, Hán Việt: mạo hiểm) nghĩa là mạo hiểm; liều lĩnh; cuộc thám hiểm. Đây là từ vựng HSK 6.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.