Tâm HSK

思想

sīxiǎng
tư tưởng
suy nghĩ; tư duy; ý tưởng

思想 (sīxiǎng, Hán Việt: tư tưởng) nghĩa là suy nghĩ; tư duy; ý tưởng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

思 tư · 20 từ

想 tưởng · 28 từ