幻想 (huànxiǎng, Hán Việt: huyễn tưởng) nghĩa là mơ tưởng; tưởng tượng; ảo tưởng; ảo mộng. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
幻 huyễn · 7 từ
科幻kēhuànkhoa học viễn tưởng梦幻mènghuàngiấc mơ幻觉huànjuéảo giác虚幻xūhuàntưởng tượng幻影huànyǐngảo ảnh变幻莫测biànhuànmòcèthay đổi không thể đoán trước