Tâm HSK

理想

lǐxiǎng
lí tưởng
một lý tưởng; một giấc mơ; lý tưởng

理想 (lǐxiǎng, Hán Việt: lí tưởng) nghĩa là một lý tưởng; một giấc mơ; lý tưởng. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

理 lí · 57 từ

想 tưởng · 28 từ