办理 (bànlǐ, Hán Việt: bạn lí) nghĩa là xử lý; tiến hành; thực hiện. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
办 bạn · 18 từ
办法bànfǎcách办公室bàngōngshìvăn phòng怎么办zěnmebànphải làm sao đây举办jǔbàntổ chức办事bànshìxử lý办公bàngōngxử lý công việc chính thức承办chéngbànđảm nhận创办chuàngbànthành lập