Tâm HSK

理解

lǐjiě
lí giải
lĩnh hội; hiểu

理解 (lǐjiě, Hán Việt: lí giải) nghĩa là lĩnh hội; hiểu. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

理 lí · 57 từ

解 giải · 34 từ