办公室 (bàngōngshì, Hán Việt: bạn công thất) nghĩa là văn phòng; cơ sở kinh doanh; cục. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
办 bạn · 18 từ
办法bànfǎcách怎么办zěnmebànphải làm sao đây举办jǔbàntổ chức办事bànshìxử lý办公bàngōngxử lý công việc chính thức办理bànlǐxử lý承办chéngbànđảm nhận创办chuàngbànthành lập
公 công · 55 từ
公司gōngsīcông ty公交车gōngjiāochēxe buýt公斤gōngjīnki-lô-gam公共汽车gōnggòng qìchēxe buýt公园gōngyuáncông viên公共gōnggòngcông cộng公路gōnglùđường cao tốc公里gōnglǐkilômét