Tâm HSK

公交车

gōngjiāochē
công giao xa
xe buýt

公交车 (gōngjiāochē, Hán Việt: công giao xa) nghĩa là xe buýt. Đây là từ vựng HSK 2.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

公 công · 55 từ

交 giao · 38 từ

车 xa · 62 từ