Tâm HSK

公里

gōnglǐ
công lý
kilômét

公里 (gōnglǐ, Hán Việt: công lý) nghĩa là kilômét. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

公 công · 55 từ

里 lý · 16 từ