Tâm HSK

地下室

dìxiàshì
địa hạ thất
tầng hầm; hầm chứa

地下室 (dìxiàshì, Hán Việt: địa hạ thất) nghĩa là tầng hầm; hầm chứa. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

地 địa · 70 từ

下 hạ · 68 từ

室 thất · 13 từ