Tâm HSK

办公

bàngōng
bạn công
xử lý công việc chính thức; làm việc (đặc biệt là trong văn phòng)

办公 (bàngōng, Hán Việt: bạn công) nghĩa là xử lý công việc chính thức; làm việc (đặc biệt là trong văn phòng). Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 办公

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

办 bạn · 18 từ

公 công · 55 từ