Tâm HSK

指出

zhǐchū
chỉ xuất
chỉ ra; nêu ra

指出 (zhǐchū, Hán Việt: chỉ xuất) nghĩa là chỉ ra; nêu ra. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

指 chỉ · 21 từ

出 xuất · 95 từ