Tâm HSK

指数

zhǐshù
chỉ sổ
(chỉ số thống kê, số liệu); (toán) số mũ; chỉ số

指数 (zhǐshù, Hán Việt: chỉ sổ) nghĩa là (chỉ số thống kê, số liệu); (toán) số mũ; chỉ số. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

指 chỉ · 21 từ

数 sổ · 27 từ