Tâm HSK

指导

zhǐdǎo
chỉ đạo
hướng dẫn; đưa ra chỉ đạo; chỉ đạo

指导 (zhǐdǎo, Hán Việt: chỉ đạo) nghĩa là hướng dẫn; đưa ra chỉ đạo; chỉ đạo. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

指 chỉ · 21 từ

导 đạo · 17 từ