导演 (dǎoyǎn, Hán Việt: đạo diễn) nghĩa là đạo diễn; đạo diễn (phim, v.v.). Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
导 đạo · 17 từ
导游dǎoyóuhướng dẫn viên du lịch导致dǎozhìdẫn đến领导lǐngdǎodẫn dắt指导zhǐdǎohướng dẫn引导yǐndǎohướng dẫn导师dǎoshīgia sư主导zhǔdǎodẫn dắt辅导fǔdǎohướng dẫn