Tâm HSK

演奏

yǎnzòu
diễn tấu
biểu diễn nhạc cụ

演奏 (yǎnzòu, Hán Việt: diễn tấu) nghĩa là biểu diễn nhạc cụ. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

演 diễn · 23 từ

奏 tấu · 4 từ