Tâm HSK

表演

biǎoyǎn
biểu diễn
vở kịch; buổi biểu diễn; trình diễn

表演 (biǎoyǎn, Hán Việt: biểu diễn) nghĩa là vở kịch; buổi biểu diễn; trình diễn. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

表 biểu · 24 từ

演 diễn · 23 từ