Tâm HSK

表现

biǎoxiàn
biểu hiện
thể hiện; phô diễn; trình bày

表现 (biǎoxiàn, Hán Việt: biểu hiện) nghĩa là thể hiện; phô diễn; trình bày. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

表 biểu · 24 từ

现 hiện · 25 từ