Tâm HSK

实现

shíxiàn
thật hiện
đạt được; thực hiện; nhận ra; làm cho xảy ra

实现 (shíxiàn, Hán Việt: thật hiện) nghĩa là đạt được; thực hiện; nhận ra; làm cho xảy ra. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

实 thật · 51 từ

现 hiện · 25 từ