Tâm HSK

出国

chūguó
xuất quốc
ra nước ngoài

出国 (chūguó, Hán Việt: xuất quốc) nghĩa là ra nước ngoài. Đây là từ vựng HSK 2.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

出 xuất · 95 từ

国 quốc · 37 từ