Tâm HSK

国王

guówáng
quốc vương
vua

国王 (guówáng, Hán Việt: quốc vương) nghĩa là vua. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

国 quốc · 37 từ

王 vương · 6 từ