出发 (chūfā, Hán Việt: xuất phát) nghĩa là khởi hành; bắt đầu (một hành trình). Đây là từ vựng HSK 3.
Cụm từ thường gặp có 出发
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
出 xuất · 95 từ
出来chūlaiđi ra出去chūquđi ra出门chūménra khỏi nhà, ra ngoài出国chūguóra nước ngoài出院chū yuànra viện出租车chūzūchētaxi出生chūshēngđược sinh ra出现chūxiànxuất hiện