Tâm HSK

科幻

kēhuàn
khoa huyễn
khoa học viễn tưởng; viết tắt của 科學幻想|科学幻想[ke1 xue2 huan4 xiang3]

科幻 (kēhuàn, Hán Việt: khoa huyễn) nghĩa là khoa học viễn tưởng; viết tắt của 科學幻想|科学幻想[ke1 xue2 huan4 xiang3]. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

科 khoa · 19 từ

幻 huyễn · 7 từ