科幻 (kēhuàn, Hán Việt: khoa huyễn) nghĩa là khoa học viễn tưởng; viết tắt của 科學幻想|科学幻想[ke1 xue2 huan4 xiang3]. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
科 khoa · 19 từ
科学kēxuékhoa học科技kējìkhoa học và công nghệ本科běnkēkhóa học đại học科研kēyánnghiên cứu学科xuékēmôn học高科技gāokējìcông nghệ cao外科wàikēphẫu thuật儿科érkēkhoa nhi