Tâm HSK

科技

kējì
khoa kĩ
khoa học và công nghệ

科技 (kējì, Hán Việt: khoa kĩ) nghĩa là khoa học và công nghệ. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 科技

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

科 khoa · 19 từ

技 kĩ · 12 từ