Tâm HSK

技巧

jìqiǎo
kĩ xảo
kỹ năng; kỹ thuật

技巧 (jìqiǎo, Hán Việt: kĩ xảo) nghĩa là kỹ năng; kỹ thuật. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

技 kĩ · 12 từ

巧 xảo · 10 từ