技巧 (jìqiǎo, Hán Việt: kĩ xảo) nghĩa là kỹ năng; kỹ thuật. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
技 kĩ · 12 từ
技术jìshùcông nghệ科技kējìkhoa học và công nghệ技能jìnéngkhả năng kỹ thuật高科技gāokējìcông nghệ cao技艺jìyìkỹ năng高新技术gāoxīnjìshùcông nghệ cao竞技jìngjìthi đấu kỹ năng演技yǎnjìdiễn xuất