差不多 (chàbuduō, Hán Việt: soa bất đa) nghĩa là gần; suýt nữa; xấp xỉ. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
差 soa · 14 từ
出差chūchāiđi công tác hoặc chuyến đi kinh d…差别chābiékhác biệt差距chājùchênh lệch时差shíchāchênh lệch múi giờ差异chāyìsự khác biệt相差xiāngchàkhác biệt差错chācuòlỗi误差wùchāchênh lệch
不 bất · 207 từ
不要búyàođừng不错búcuòkhá tốt不好意思bù hǎoyìsingại quá对不起duìbuqǐTôi xin lỗi不客气bùkèqikhông có chi不同bùtóngkhác不用bùyòngkhông cần不行bùxíngkhông được