爬 pábabò; leo; ngồi dậy hoặc đứng dậy HSK 3 爬 (pá, Hán Việt: ba) nghĩa là bò; leo; ngồi dậy hoặc đứng dậy. Đây là từ vựng HSK 3. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 爬 Cụm từ thường gặp có 爬爬山páshānleo núi连滚带爬liángǔndàipálăn lộn bò trườn