Tâm HSK

爬

pá
ba
bò; leo; ngồi dậy hoặc đứng dậy

爬 (pá, Hán Việt: ba) nghĩa là bò; leo; ngồi dậy hoặc đứng dậy. Đây là từ vựng HSK 3.

Cụm từ thường gặp có 爬