差距 (chājù, Hán Việt: soa cự) nghĩa là chênh lệch; khoảng cách. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
差 soa · 14 từ
差不多chàbuduōgần出差chūchāiđi công tác hoặc chuyến đi kinh d…差别chābiékhác biệt时差shíchāchênh lệch múi giờ差异chāyìsự khác biệt相差xiāngchàkhác biệt差错chācuòlỗi误差wùchāchênh lệch