Tâm HSK

距离

jùlí
cự li
khoảng cách; Lượng từ: 個|个[ge4]; cách xa

距离 (jùlí, Hán Việt: cự li) nghĩa là khoảng cách; Lượng từ: 個|个[ge4]; cách xa. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

距 cự · 3 từ

离 li · 13 từ