Tâm HSK

分离

fēnlí
phân li
tách rời

分离 (fēnlí, Hán Việt: phân li) nghĩa là tách rời. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

分 phân · 57 từ

离 li · 13 từ