Tâm HSK

分为

fēnwéi
phân vi
chia thành (các phần); phân chia

分为 (fēnwéi, Hán Việt: phân vi) nghĩa là chia thành (các phần); phân chia. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

分 phân · 57 từ

为 vi · 37 từ