Tâm HSK

得分

défēn
đắc phân
ghi điểm

得分 (défēn, Hán Việt: đắc phân) nghĩa là ghi điểm. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

得 đắc · 57 từ

分 phân · 57 từ