Tâm HSK

获得

huòdé
hoạch đắc
đạt được; nhận được; có được

获得 (huòdé, Hán Việt: hoạch đắc) nghĩa là đạt được; nhận được; có được. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

获 hoạch · 9 từ

得 đắc · 57 từ