Tâm HSK

算

suàn
toán
coi như; tính toán; tính

算 (suàn, Hán Việt: toán) nghĩa là coi như; tính toán; tính. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 算

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

算 toán · 22 từ