Tâm HSK

计算机

jìsuànjī
kế toán cơ
máy tính; (Đài Loan) máy tính cầm tay

计算机 (jìsuànjī, Hán Việt: kế toán cơ) nghĩa là máy tính; (Đài Loan) máy tính cầm tay. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

计 kế · 20 từ

算 toán · 22 từ

机 cơ · 52 từ